economic value

Học thuật
Thân thiện
economic value

The painting has significant economic value due to its historical importance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị kinh tế: Lợi ích hoặc lợi nhuận tiềm năng một hàng hóa, dịch vụ, tài sản hoặc hoạt động mang lại, được đo lường bằng tiền hoặc các nguồn lực kinh tế khác. phản ánh mức độ quan trọng của một thứ đó trong các hoạt động sản xuất, trao đổi tiêu dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The economic value of clean air and water is often underestimated. (Giá trị kinh tế của không khí nước sạch thường bị đánh giá thấp.)
    • This new technology has created significant economic value for the company. (Công nghệ mới này đã tạo ra giá trị kinh tế đáng kể cho công ty.)
    • We need to calculate the total economic value of the project before investing. (Chúng ta cần tính toán tổng giá trị kinh tế của dự án trước khi đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assess the economic value": Đánh giá, xác định giá trị kinh tế.

    • The study aims to assess the economic value of preserving the national park. (Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá giá trị kinh tế của việc bảo tồn công viên quốc gia.)
  • "To generate/create economic value": Tạo ra giá trị kinh tế.

    • Innovation is key to creating sustainable economic value. (Đổi mới sáng tạo chìa khóa để tạo ra giá trị kinh tế bền vững.)
  • "To capture economic value": Thu về, nắm bắt giá trị kinh tế (từ một hoạt động hoặc tài sản).

    • The company struggled to capture the full economic value of its invention. (Công ty gặp khó khăn trong việc thu về toàn bộ giá trị kinh tế từ phát minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Economic valuation (n): Sự định giá kinh tế (quá trình ước tính giá trị kinh tế).

    • The economic valuation of ecosystem services is a complex task. (Việc định giá kinh tế các dịch vụ hệ sinh thái một nhiệm vụ phức tạp.)
  • Value (n): Giá trị (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm giá trị kinh tế, tinh thần, xã hội...).

    • The sentimental value of this heirloom exceeds its economic value. (Giá trị tinh thần của món đồ gia truyền này vượt xa giá trị kinh tế của .)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary worth: Giá trị bằng tiền.
  • Financial value: Giá trị tài chính.
  • Market value: Giá trị thị trường (thường dùng cho tài sản có thể giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "economic value")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "economic value")

economic value

The painting has significant economic value due to its historical importance.

Noun
  1. Giá trị kinh tế

Từ đồng nghĩa